Lộ trình Kanji N1
N1 · Kanji

Kanji N1 · Bài 80

紺 娯 椿 舌 羅 峡 俸 厘 峰 圭

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 紺

    CÁM

    11 nét

    màu xanh đậm, xanh lam sẫm

    ONコン
    • 紺色(こんいろ)

      màu xanh thẫm, màu chàm

    • 濃紺(のうこん)

      màu xanh đen đậm

  2. 娯

    NGU

    10 nét

    vui vẻ, giải trí

    ONゴ
    • 娯楽(ごらく)

      giải trí, tiêu khiển

    • 娯楽施設(ごらくしせつ)

      cơ sở giải trí

  3. 椿

    XUÂN / THUNG

    13 nét

    hoa trà

    ONチン・チュンKUNつばき
    • 椿(つばき)

      hoa trà, cây hoa trà

    • 椿油(つばきあぶら)

      dầu hoa trà

  4. 舌

    THIỆT

    6 nét

    lưỡi

    ONゼツKUNした
    • 舌(した)

      cái lưỡi

    • 舌戦(ぜっせん)

      khẩu chiến, đấu khẩu

  5. 羅

    LA

    19 nét

    lụa mỏng, la bàn, xếp hàng

    ONラKUNうすもの
    • 網羅(もうら)

      bao hàm, bao quát

    • 羅針盤(らしんばん)

      la bàn

  6. 峡

    GIÁP / HẠP / HIỆP / KẼM

    9 nét

    hẻm núi, eo núi

    ONキョウ・コウKUNはざま
    • 峡谷(きょうこく)

      hẻm núi, hẻm vực

    • 海峡(かいきょう)

      eo biển

  7. 俸

    BỔNG

    10 nét

    bổng lộc, tiền lương

    ONホウ
    • 年俸(ねんぽう)

      lương hàng năm

    • 減俸(げんぽう)

      giảm lương

  8. 厘

    LY

    9 nét

    đơn vị ly (1/1000)

    ONリン
    • 一厘(いちりん)

      một ly (0.1% hoặc 0.001)

    • 九分九厘(くぶくりん)

      chín phần mười, gần như chắc chắn

  9. 峰

    PHONG

    10 nét

    đỉnh núi, chóp núi

    ONホウKUNみね・ね
    • 最高峰(さいこうほう)

      đỉnh cao nhất

    • 峰(みね)

      đỉnh núi

  10. 圭

    KHUÊ

    6 nét

    ngọc khuê, góc nhọn

    ONケイ・ケ
    • 圭角(けいかく)

      góc cạnh, sự bất hòa

    • 圭(けい)

      ngọc khuê (ngọc quý)