羅
JLPT N1 · Cao cấp

LA

lụa mỏng, la bàn, xếp hàng

19 nét · Kanji N1 · Bài 80

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ラ

ÂM KUN (訓読み)

うすもの

Từ vựng có chữ 羅

  • 網羅

    もうら

    bao hàm, bao quát

  • 羅針盤

    らしんばん

    la bàn

Cùng bài học

羅 – Hán Việt LA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master