紺
JLPT N1 · Cao cấp

CÁM

màu xanh đậm, xanh lam sẫm

11 nét · Kanji N1 · Bài 80

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 紺

  • 紺色

    こんいろ

    màu xanh thẫm, màu chàm

  • 濃紺

    のうこん

    màu xanh đen đậm

Cùng bài học