俸
JLPT N1 · Cao cấp

BỔNG

bổng lộc, tiền lương

10 nét · Kanji N1 · Bài 80

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 俸

  • 年俸

    ねんぽう

    lương hàng năm

  • 減俸

    げんぽう

    giảm lương

Cùng bài học