娯
JLPT N1 · Cao cấp

NGU

vui vẻ, giải trí

10 nét · Kanji N1 · Bài 80

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゴ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 娯

  • 娯楽

    ごらく

    giải trí, tiêu khiển

  • 娯楽施設

    ごらくしせつ

    cơ sở giải trí

Cùng bài học