峡
JLPT N1 · Cao cấp

GIÁP / HẠP / HIỆP / KẼM

hẻm núi, eo núi

9 nét · Kanji N1 · Bài 80

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョウ・コウ

ÂM KUN (訓読み)

はざま

Từ vựng có chữ 峡

  • 峡谷

    きょうこく

    hẻm núi, hẻm vực

  • 海峡

    かいきょう

    eo biển

Cùng bài học