椿
JLPT N1 · Cao cấp

XUÂN / THUNG

hoa trà

13 nét · Kanji N1 · Bài 80

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チン・チュン

ÂM KUN (訓読み)

つばき

Từ vựng có chữ 椿

  • 椿

    つばき

    hoa trà, cây hoa trà

  • 椿油

    つばきあぶら

    dầu hoa trà

Cùng bài học