Lộ trình Kanji N1
N1 · Kanji

Kanji N1 · Bài 37

潮 梅 尽 僕 桜 滑 孤 炎 賠 句

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 潮

    TRIỀU

    15 nét

    thủy triều, dòng nước, cơ hội

    ONチョウKUNしお・うしお
    • 潮(しお)

      thủy triều, dòng nước biển

    • 風潮(ふうちょう)

      trào lưu, xu hướng

  2. 梅

    MAI

    10 nét

    cây mai, cây mơ

    ONバイKUNうめ
    • 梅(うめ)

      cây mơ, quả mơ

    • 梅雨(つゆ)

      mùa mưa

  3. 尽

    TẪN / TẬN / HẾT

    6 nét

    tận lực, hết mức, cạn kiệt

    ONジン・サンKUNつ.くす・-つ.くす・-づ.くし・-つ.く・-づ.く・-ず.く・つ.きる・つ.かす・さかづき・ことごと.く・つか・つき
    • 尽くす(つくす)

      dốc hết, cống hiến hết mình

    • 無尽蔵(むじんぞう)

      vô tận, không bao giờ hết

  4. 僕

    BỘC

    14 nét

    tôi (nam giới), đầy tớ

    ONボクKUNしもべ
    • 僕(ぼく)

      tôi (nam giới xưng hô)

  5. 桜

    TÍ / TÝ

    10 nét

    hoa anh đào

    ONオウ・ヨウKUNさくら
    • 桜(さくら)

      hoa anh đào

    • 桜前線(さくらぜんせん)

      biểu đồ hoa anh đào nở

  6. 滑

    HOẠT / CỐT

    13 nét

    trượt, trơn tru, mượt mà

    ONカツ・コツKUNすべ.る・なめ.らか
    • 滑る(すべる)

      trượt, trượt ngã, thi trượt

    • 円滑(えんかつ)

      trôi chảy, êm đẹp, thuận lợi

  7. 孤

    CÔ

    9 nét

    cô độc, đơn độc, mồ côi

    ONコ
    • 孤独(こどく)

      cô độc, cô đơn

    • 孤立(こりつ)

      cô lập

  8. 炎

    VIÊM / ĐÀM / DIỄM

    8 nét

    ngọn lửa, viêm sưng

    ONエンKUNほのお
    • 炎(ほのお)

      ngọn lửa

    • 肺炎(はいえん)

      viêm phổi

  9. 賠

    BỒI

    15 nét

    bồi thường

    ONバイ
    • 賠償(ばいしょう)

      bồi thường

    • 損害賠償(そんがいばいしょう)

      bồi thường thiệt hại

  10. 句

    CÚ / CÂU / CẤU

    5 nét

    câu, đoạn, từ ngữ, câu thơ

    ONク
    • 文句(もんく)

      phàn nàn, câu văn

    • 俳句(はいく)

      thơ haiku