乏
JLPT N1 · Cao cấp

PHẠP

thiếu thốn, nghèo nàn

4 nét · Kanji N1 · Bài 66

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ

ÂM KUN (訓読み)

とぼ.しい・とも.しい

Từ vựng có chữ 乏

  • 乏しい

    とぼしい

    khan hiếm, thiếu thốn

  • 欠乏

    けつぼう

    sự thiếu hụt

Cùng bài học