thiếu thốn, nghèo nàn
4 nét · Kanji N1 · Bài 66
ÂM ON (音読み)
ボウ
ÂM KUN (訓読み)
とぼ.しい・とも.しい
乏しい
とぼしい
khan hiếm, thiếu thốn
欠乏
けつぼう
sự thiếu hụt