bông lúa, đầu nhọn
15 nét · Kanji N1 · Bài 66
ÂM ON (音読み)
スイ
ÂM KUN (訓読み)
ほ
稲穂
いなほ
bông lúa
出穂
しゅっすい
trổ bông, trổ đòng