Kanji
/
N1
/
虎
虎
JLPT N1 · Cao cấp
HỔ
con hổ
8 nét · Kanji N1 · Bài 66
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コ
ÂM KUN (訓読み)
とら
Từ vựng có chữ 虎
虎
とら
con hổ
猛虎
もうこ
hổ dữ
Cùng bài học
乏
該
赴
桑
桂
髄
虎
盆
晋
穂
←
髄
TỦY
盆
BỒN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
虎 – Hán Việt HỔ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master