晋
JLPT N1 · Cao cấp
TẤN
tiến lên, thăng tiến, nước Tấn
10 nét · Kanji N1 · Bài 66
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
すす.む
Từ vựng có chữ 晋
晋級
しんきゅう
sự thăng cấp, lên lớp
進晋
しんしん
tiến bộ, thăng tiến
tiến lên, thăng tiến, nước Tấn
10 nét · Kanji N1 · Bài 66
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
すす.む
晋級
しんきゅう
sự thăng cấp, lên lớp
進晋
しんしん
tiến bộ, thăng tiến