Kanji
/
N1
/
桑
桑
JLPT N1 · Cao cấp
TANG
cây dâu tằm
10 nét · Kanji N1 · Bài 66
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ソウ
ÂM KUN (訓読み)
くわ
Từ vựng có chữ 桑
桑
くわ
cây dâu tằm
桑畑
くわばたけ
nương dâu
Cùng bài học
乏
該
赴
桑
桂
髄
虎
盆
晋
穂
←
赴
PHÓ
桂
QUẾ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)