赴
JLPT N1 · Cao cấp

PHÓ

đi đến, nhậm chức

9 nét · Kanji N1 · Bài 66

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フ

ÂM KUN (訓読み)

おもむ.く

Từ vựng có chữ 赴

  • 赴く

    おもむく

    tiến về, đi tới

  • 赴任

    ふにん

    nhậm chức ở xa

Cùng bài học