khô, phơi khô
11 nét · Kanji N2 · Bài 32
ÂM ON (音読み)
カン・ケン
ÂM KUN (訓読み)
かわ.く・かわ.かす・ほ.す・ひ.る・いぬい
乾く
かわく
khô ráo
乾燥
かんそう
sự khô hanh, sấy khô