叫
JLPT N2 · Trung cao cấp

KHIẾU

hét, kêu la, gào

6 nét · Kanji N2 · Bài 32

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョウ

ÂM KUN (訓読み)

さけ.ぶ

Từ vựng có chữ 叫

  • 叫ぶ

    さけぶ

    hét lên, kêu gào

  • 叫び声

    さけびごえ

    tiếng la hét

Cùng bài học

叫 – Hán Việt KHIẾU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master