氷
JLPT N2 · Trung cao cấp

BĂNG

băng, đá

5 nét · Kanji N2 · Bài 32

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒョウ

ÂM KUN (訓読み)

こおり・ひ・こお.る

Từ vựng có chữ 氷

  • 氷

    こおり

    băng, nước đá

  • 氷山

    ひょうざん

    núi băng trôi

Cùng bài học