棒
JLPT N2 · Trung cao cấp
BỔNG
gậy, que, thanh
12 nét · Kanji N2 · Bài 32
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ボウ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 棒
棒
ぼう
cây gậy, que
泥棒
どろぼう
kẻ trộm
gậy, que, thanh
12 nét · Kanji N2 · Bài 32
ÂM ON (音読み)
ボウ
ÂM KUN (訓読み)
—
棒
ぼう
cây gậy, que
泥棒
どろぼう
kẻ trộm