粉
JLPT N2 · Trung cao cấp
PHẤN
bột, phấn
10 nét · Kanji N2 · Bài 32
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
フン
ÂM KUN (訓読み)
デシメートル・こ・こな
Từ vựng có chữ 粉
粉
こな
bột
花粉
かふん
phấn hoa
bột, phấn
10 nét · Kanji N2 · Bài 32
ÂM ON (音読み)
フン
ÂM KUN (訓読み)
デシメートル・こ・こな
粉
こな
bột
花粉
かふん
phấn hoa