亘
JLPT N1 · Cao cấp

TUYÊN / HOÀN

trải dài, bao quát

6 nét · Kanji N1 · Bài 72

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ・カン・セン

ÂM KUN (訓読み)

わた.る・もと.める

Từ vựng có chữ 亘

  • 亘る

    わたる

    kéo dài, trải rộng

  • 連亘

    れんこう

    kéo dài liên tục

Cùng bài học