縫
JLPT N1 · Cao cấp

PHÙNG / PHÚNG

khâu, may vá

16 nét · Kanji N1 · Bài 72

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

ぬ.う

Từ vựng có chữ 縫

  • 縫う

    ぬう

    khâu vá

  • 裁縫

    さいほう

    sự may vá

Cùng bài học