澄
JLPT N1 · Cao cấp
TRỪNG
trong vắt, làm trong
15 nét · Kanji N1 · Bài 72
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
チョウ
ÂM KUN (訓読み)
す.む・す.ます・-す.ます
Từ vựng có chữ 澄
澄む
すむ
trong sạch, trong trẻo
清澄
せいちょう
trong lành, thanh khiết
trong vắt, làm trong
15 nét · Kanji N1 · Bài 72
ÂM ON (音読み)
チョウ
ÂM KUN (訓読み)
す.む・す.ます・-す.ます
澄む
すむ
trong sạch, trong trẻo
清澄
せいちょう
trong lành, thanh khiết