眺
JLPT N1 · Cao cấp

THIẾU

ngắm nhìn, trông xa

11 nét · Kanji N1 · Bài 72

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

なが.める

Từ vựng có chữ 眺

  • 眺める

    ながめる

    ngắm nhìn

  • 眺望

    ちょうぼう

    tầm nhìn, quang cảnh nhìn xa

Cùng bài học