垂
JLPT N1 · Cao cấp
THÙY
rủ xuống, nhỏ giọt
8 nét · Kanji N1 · Bài 72
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
スイ
ÂM KUN (訓読み)
た.れる・た.らす・た.れ・-た.れ・なんなんと.す
Từ vựng có chữ 垂
垂れる
たれる
chảy rủ xuống, rủ xuống
垂直
すいちょく
thẳng đứng, vuông góc
rủ xuống, nhỏ giọt
8 nét · Kanji N1 · Bài 72
ÂM ON (音読み)
スイ
ÂM KUN (訓読み)
た.れる・た.らす・た.れ・-た.れ・なんなんと.す
垂れる
たれる
chảy rủ xuống, rủ xuống
垂直
すいちょく
thẳng đứng, vuông góc