Kanji
/
N1
/
蛇
蛇
JLPT N1 · Cao cấp
XÀ / DI
con rắn
11 nét · Kanji N1 · Bài 72
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジャ・ダ・イ・ヤ
ÂM KUN (訓読み)
へび
Từ vựng có chữ 蛇
蛇
へび
con rắn
蛇口
じゃぐち
vòi nước
Cùng bài học
匠
垂
蛇
澄
縫
僧
眺
亘
呉
凡
←
垂
THÙY
澄
TRỪNG →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)