ở giữa, môi giới, giới thiệu
4 nét · Kanji N2 · Bài 10
ÂM ON (音読み)
カイ
ÂM KUN (訓読み)
—
紹介
しょうかい
giới thiệu
介護
かいご
chăm sóc, điều dưỡng