幅
JLPT N2 · Trung cao cấp
PHÚC / BỨC
chiều rộng, phạm vi
12 nét · Kanji N2 · Bài 10
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
フク
ÂM KUN (訓読み)
はば
Từ vựng có chữ 幅
幅
はば
chiều rộng
大幅
おおはば
đáng kể, diện rộng
chiều rộng, phạm vi
12 nét · Kanji N2 · Bài 10
ÂM ON (音読み)
フク
ÂM KUN (訓読み)
はば
幅
はば
chiều rộng
大幅
おおはば
đáng kể, diện rộng