将
JLPT N2 · Trung cao cấp

THƯƠNG / TƯƠNG / TƯỚNG

tương lai, tướng lĩnh

10 nét · Kanji N2 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ・ソウ

ÂM KUN (訓読み)

まさ.に・はた・まさ・ひきい.る・もって

Từ vựng có chữ 将

  • 将来

    しょうらい

    tương lai

  • 将棋

    しょうぎ

    cờ tướng Nhật

Cùng bài học