根
JLPT N2 · Trung cao cấp
CĂN
rễ cây, gốc rễ, căn bản
10 nét · Kanji N2 · Bài 10
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コン
ÂM KUN (訓読み)
ね・-ね
Từ vựng có chữ 根
根
ね
rễ cây
根本
こんぽん
căn bản, gốc rễ
rễ cây, gốc rễ, căn bản
10 nét · Kanji N2 · Bài 10
ÂM ON (音読み)
コン
ÂM KUN (訓読み)
ね・-ね
根
ね
rễ cây
根本
こんぽん
căn bản, gốc rễ