林
JLPT N2 · Trung cao cấp

LÂM

rừng thưa, lùm cây

8 nét · Kanji N2 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リン

ÂM KUN (訓読み)

はやし

Từ vựng có chữ 林

  • 林

    はやし

    rừng nhỏ, rặng cây

  • 林業

    りんぎょう

    ngành lâm nghiệp

Cùng bài học