任
JLPT N3 · Trung cấp
NHÂM / NHẬM
giao phó, trách nhiệm, đảm nhiệm
6 nét · Kanji N3 · Bài 8
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ニン
ÂM KUN (訓読み)
まか.せる・まか.す
Từ vựng có chữ 任
責任
せきにん
trách nhiệm
任せる
まかせる
giao phó, phó thác
giao phó, trách nhiệm, đảm nhiệm
6 nét · Kanji N3 · Bài 8
ÂM ON (音読み)
ニン
ÂM KUN (訓読み)
まか.せる・まか.す
責任
せきにん
trách nhiệm
任せる
まかせる
giao phó, phó thác