側
JLPT N3 · Trung cấp
TRẮC
bên, phía, cạnh
11 nét · Kanji N3 · Bài 8
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ソク
ÂM KUN (訓読み)
かわ・がわ・そば
Từ vựng có chữ 側
右側
みぎがわ
phía bên phải
側面
そくめん
mặt bên, khía cạnh
bên, phía, cạnh
11 nét · Kanji N3 · Bài 8
ÂM ON (音読み)
ソク
ÂM KUN (訓読み)
かわ・がわ・そば
右側
みぎがわ
phía bên phải
側面
そくめん
mặt bên, khía cạnh