認
JLPT N3 · Trung cấp

NHẬN

nhận ra, công nhận, thừa nhận

14 nét · Kanji N3 · Bài 8

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ニン

ÂM KUN (訓読み)

みと.める・したた.める

Từ vựng có chữ 認

  • 確認

    かくにん

    xác nhận

  • 認める

    みとめる

    công nhận, thừa nhận

Cùng bài học