tham gia, đi, khiêm nhường
8 nét · Kanji N3 · Bài 8
ÂM ON (音読み)
サン・シン
ÂM KUN (訓読み)
まい.る・まい-・まじわる・みつ
参加
さんか
tham gia
参る
まいる
đi, đến (khiêm nhường ngữ)