nhóm, tổ chức, lắp ghép
11 nét · Kanji N3 · Bài 8
ÂM ON (音読み)
ソ
ÂM KUN (訓読み)
く.む・くみ・-ぐみ
番組
ばんぐみ
chương trình truyền hình
組み立てる
くみたてる
lắp ráp