ở, tồn tại, có mặt
6 nét · Kanji N3 · Bài 8
ÂM ON (音読み)
ザイ
ÂM KUN (訓読み)
あ.る
現在
げんざい
hiện tại
滞在
たいざい
lưu trú, tạm trú