伏
JLPT N1 · Cao cấp

PHỤC

cúi gập, phục kích, giấu

6 nét · Kanji N1 · Bài 63

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フク

ÂM KUN (訓読み)

ふ.せる・ふ.す

Từ vựng có chữ 伏

  • 伏せる

    ふせる

    úp xuống, cúi xuống, giấu kín

  • 降伏

    こうふく

    đầu hàng

Cùng bài học