霞
JLPT N1 · Cao cấp
HÀ
sương mù, ráng chiều
17 nét · Kanji N1 · Bài 63
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カ・ゲ
ÂM KUN (訓読み)
かすみ・かす.む
Từ vựng có chữ 霞
霞む
かすむ
mờ sương, mờ mắt
霞
かすみ
sương mờ
sương mù, ráng chiều
17 nét · Kanji N1 · Bài 63
ÂM ON (音読み)
カ・ゲ
ÂM KUN (訓読み)
かすみ・かす.む
霞む
かすむ
mờ sương, mờ mắt
霞
かすみ
sương mờ