墨
JLPT N1 · Cao cấp

MẶC

mực tàu

14 nét · Kanji N1 · Bài 63

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボク

ÂM KUN (訓読み)

すみ

Từ vựng có chữ 墨

  • 墨

    すみ

    mực đen, thỏi mực

  • 水墨画

    すいぼくが

    tranh thủy mặc

Cùng bài học

墨 – Hán Việt MẶC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master