邪
JLPT N1 · Cao cấp

TÀ / DA

gian tà, tà ác

8 nét · Kanji N1 · Bài 63

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジャ

ÂM KUN (訓読み)

よこし.ま

Từ vựng có chữ 邪

  • 邪魔

    じゃま

    cản trở, phiền phức

  • 邪悪

    じゃあく

    gian tà, độc ác

Cùng bài học

邪 – Hán Việt TÀ / DA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master