gian tà, tà ác
8 nét · Kanji N1 · Bài 63
ÂM ON (音読み)
ジャ
ÂM KUN (訓読み)
よこし.ま
邪魔
じゃま
cản trở, phiền phức
邪悪
じゃあく
gian tà, độc ác