漠
JLPT N1 · Cao cấp

MẠC

mênh mông, sa mạc, mơ hồ

13 nét · Kanji N1 · Bài 63

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

バク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 漠

  • 漠然

    ばくぜん

    mơ hồ, mông lung

  • 砂漠

    さばく

    sa mạc

Cùng bài học