辰
JLPT N1 · Cao cấp

THẦN / THÌN

sao, con rồng (can chi)

7 nét · Kanji N1 · Bài 63

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シン・ジン

ÂM KUN (訓読み)

たつ

Từ vựng có chữ 辰

  • 辰

    たつ

    tuổi Thìn, năm Thìn

  • 辰年

    たつどし

    năm Thìn

Cùng bài học