寂
JLPT N1 · Cao cấp

TỊCH

vắng vẻ, cô đơn, tịch mịch

11 nét · Kanji N1 · Bài 63

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジャク・セキ

ÂM KUN (訓読み)

さび・さび.しい・さび.れる・さみ.しい

Từ vựng có chữ 寂

  • 寂しい

    さびしい

    buồn bã, cô đơn

  • 静寂

    せいじゃく

    yên tĩnh, thanh tĩnh

Cùng bài học

寂 – Hán Việt TỊCH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master