低
JLPT N2 · Trung cao cấp

ĐÊ

thấp

7 nét · Kanji N2 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テイ

ÂM KUN (訓読み)

ひく.い・ひく.める・ひく.まる

Từ vựng có chữ 低

  • 低い

    ひくい

    thấp

  • 低下

    ていか

    sự suy giảm, hạ thấp

Cùng bài học