造
JLPT N2 · Trung cao cấp
TẠO / THÁO
tạo ra, chế tạo
10 nét · Kanji N2 · Bài 5
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ゾウ
ÂM KUN (訓読み)
つく.る・つく.り・-づく.り
Từ vựng có chữ 造
造る
つくる
chế tạo, tạo ra
構造
こうぞう
cơ cấu, cấu trúc
tạo ra, chế tạo
10 nét · Kanji N2 · Bài 5
ÂM ON (音読み)
ゾウ
ÂM KUN (訓読み)
つく.る・つく.り・-づく.り
造る
つくる
chế tạo, tạo ra
構造
こうぞう
cơ cấu, cấu trúc