被
JLPT N2 · Trung cao cấp

BỊ / BÍ

bị, chịu, đội

10 nét · Kanji N2 · Bài 5

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒ

ÂM KUN (訓読み)

こうむ.る・おお.う・かぶ.る・かぶ.せる

Từ vựng có chữ 被

  • 被る

    かぶる

    đội (mũ), chịu (tổn hại)

  • 被害

    ひがい

    thiệt hại

Cùng bài học