個
JLPT N2 · Trung cao cấp
CÁ
cá nhân, cái (đơn vị)
10 nét · Kanji N2 · Bài 5
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コ・カ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 個
個人
こじん
cá nhân
一個
いっこ
một cái
cá nhân, cái (đơn vị)
10 nét · Kanji N2 · Bài 5
ÂM ON (音読み)
コ・カ
ÂM KUN (訓読み)
—
個人
こじん
cá nhân
一個
いっこ
một cái