辺
JLPT N2 · Trung cao cấp
BIÊN
vùng, lân cận, ven
5 nét · Kanji N2 · Bài 5
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ヘン
ÂM KUN (訓読み)
あた.り・ほと.り・-べ
Từ vựng có chữ 辺
この辺
このへん
vùng này, quanh đây
辺り
あたり
vùng lân cận, xung quanh
vùng, lân cận, ven
5 nét · Kanji N2 · Bài 5
ÂM ON (音読み)
ヘン
ÂM KUN (訓読み)
あた.り・ほと.り・-べ
この辺
このへん
vùng này, quanh đây
辺り
あたり
vùng lân cận, xung quanh