賞
JLPT N2 · Trung cao cấp
THƯỞNG
giải thưởng, tán thưởng
15 nét · Kanji N2 · Bài 5
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
ほ.める
Từ vựng có chữ 賞
賞金
しょうきん
tiền thưởng
賞味期限
しょうみきげん
hạn sử dụng ngon nhất
giải thưởng, tán thưởng
15 nét · Kanji N2 · Bài 5
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
ほ.める
賞金
しょうきん
tiền thưởng
賞味期限
しょうみきげん
hạn sử dụng ngon nhất