住
JLPT N4 · Mở rộng

TRỤ

sống, cư trú

7 nét · Kanji N4 · Bài 8

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジュウ・ヂュウ・チュウ

ÂM KUN (訓読み)

す.む・す.まう・-ず.まい

Từ vựng có chữ 住

  • 住む

    すむ

    sống, cư trú

  • 住所

    じゅうしょ

    địa chỉ

Cùng bài học

住 – Hán Việt TRỤ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master